flag stop

flag stop

The train makes a flag stop at the small wooden platform.

Định nghĩa

Danh từ: - Ga dừng theo tín hiệu: "Flag stop" một ga nhỏ nằm giữa các ga chính, nơi tàu hỏa chỉ dừng lại khi tín hiệu (thường từ hành khách hoặc nhân viên nhà ga). Đây điểm dừng không cố định, chỉ hiệu lực khi yêu cầu.

dụ sử dụng
  • (Tàu chỉ dừng lại ở ga dừng theo tín hiệu một hành khách vẫy cờ.)
  • (Ngôi làng này một ga dừng theo tín hiệu, không phải ga chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to request a flag stop": yêu cầu tàu dừng tại một ga dừng theo tín hiệu.

    • Passengers must request a flag stop in advance. (Hành khách phải yêu cầu ga dừng theo tín hiệu trước.)
  • "flag stop service": dịch vụ dừng theo tín hiệu.

    • The flag stop service is common in rural areas. (Dịch vụ dừng theo tín hiệu phổ biếncác vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flag stop (n): ga dừng theo tín hiệu (không biến thể khác).
Từ đồng nghĩa
  • Request stop: điểm dừng theo yêu cầu.

    • A request stop is similar to a flag stop. (Điểm dừng theo yêu cầu tương tự như ga dừng theo tín hiệu.)
  • Hail stop: điểm dừng gọi tàu.

    • At a hail stop, you must signal the driver. (Tại điểm dừng gọi tàu, bạn phải ra tín hiệu cho tài xế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flag down: ra hiệu dừng lại.

    • He flagged down the train at the flag stop. (Anh ấy ra hiệu dừng tàu tại ga dừng theo tín hiệu.)
  • Stop on signal: dừng theo tín hiệu.

    • The train will stop on signal at the flag stop. (Tàu sẽ dừng theo tín hiệu tại ga dừng theo tín hiệu.)
Thành ngữ liên quan
  • At the drop of a hat: ngay lập tức (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để mô tả sự linh hoạt của flag stop).
    • The train conductor can stop at the flag stop at the drop of a hat. (Người soát vé tàu có thể dừng ở ga dừng theo tín hiệu ngay lập tức.)